字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼓架 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓架
鼓架
Nghĩa
1.安放鼓的架子。 2.画竹时所忌用画法之一。谓中间一竿直出,左右两竿交叉有如鼓架者。
Chữ Hán chứa trong
鼓
架