字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼓柝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓柝
鼓柝
Nghĩa
1.击柝。柝,巡夜报更的木梆。 2.鼓声和柝声。
Chữ Hán chứa trong
鼓
柝