字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓栗
鼓栗
Nghĩa
1.亦作"鼓栗"。 2.震惊战栗。
Chữ Hán chứa trong
鼓
栗
鼓栗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台