字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓楼
鼓楼
Nghĩa
旧时城市中设置大鼓的楼,楼内按时敲鼓报告时辰。
Chữ Hán chứa trong
鼓
楼