字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓洽
鼓洽
Nghĩa
1.谓普遍鼓动推行。
Chữ Hán chứa trong
鼓
洽