字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓浪
鼓浪
Nghĩa
1.鼓起波浪。
Chữ Hán chứa trong
鼓
浪