字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼓浪屿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓浪屿
鼓浪屿
Nghĩa
在福建省厦门市西,与厦门市区隔鼓厦海峡。面积184平方千米。岛上怪石嵯峨,林木苍翠。有日光岩、菽庄花园、莲花庵、海滨浴场、郑成功纪念馆等名胜古迹。景色秀丽,有海上花园”之称。为全国重点风景名胜区。
Chữ Hán chứa trong
鼓
浪
屿