字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓润
鼓润
Nghĩa
1.荡涤,滋润。语本《易.系辞上》"鼓之以雷霆,润之以风雨。"
Chữ Hán chứa trong
鼓
润