字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓瑟
鼓瑟
Nghĩa
1.弹瑟。 2.汉杨恽与其妻感情甚笃,于《报孙会宗书》中曰"家本秦也,能为秦声。妇,赵女也,雅善鼓瑟。奴婢歌者数人,酒后耳热,仰天拊缶而呼乌乌。"后以"鼓瑟"比喻夫妇感情融洽。
Chữ Hán chứa trong
鼓
瑟
鼓瑟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台