字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼓盆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓盆
鼓盆
Nghĩa
语出《庄子·至乐》庄子丧妻,朋友来吊,只见他正撒腿坐地,敲着瓦盆而歌◇以鼓盆之戚”指丧妻。
Chữ Hán chứa trong
鼓
盆