字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓盘
鼓盘
Nghĩa
1.鼓与盘。 2.弹盘以为节拍。
Chữ Hán chứa trong
鼓
盘