字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓箧
鼓箧
Nghĩa
1.谓击鼓开箧,古时入学的一种仪式。 2.借指负箧求学。 3.借指经业﹑学术等。
Chữ Hán chứa trong
鼓
箧
鼓箧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台