字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓簧
鼓簧
Nghĩa
1.吹笙。簧,笙管中的铜叶,借指笙。 2.称颂。 3.比喻巧言善辩。
Chữ Hán chứa trong
鼓
簧