字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼓缶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓缶
鼓缶
Nghĩa
1.敲奏一种瓦质乐器。 2.《艺文类聚》卷三六引晋孙楚《庄周赞》"庄周旷荡,高才英隽,本道根贞,归于大顺。妻之不哭,亦何所欢,慢吊鼓缶,放此诞言﹐殆矫其情,近失自然。"后即借"鼓缶"以指丧妻。
Chữ Hán chứa trong
鼓
缶