字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼓胀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓胀
鼓胀
Nghĩa
①凸起;胀起手背上暴出几条~的青筋。②中医指由水、气、淤血、寄生虫等原因引起的腹部膨胀的病。也作臌胀。
Chữ Hán chứa trong
鼓
胀