字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓膜
鼓膜
Nghĩa
外听道和中耳之间的薄膜,由纤维组织构成,椭圆形,半透明。内表面与听骨相连,外界的声波震动鼓膜,使听骨发生振动。也叫耳鼓、耳膜。(图见〖耳朵〗)。
Chữ Hán chứa trong
鼓
膜