字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓舌
鼓舌
Nghĩa
卖弄口舌,多指花言巧语鼓其如簧之舌丨摇唇~。
Chữ Hán chứa trong
鼓
舌