字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼓舌掀簧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓舌掀簧
鼓舌掀簧
Nghĩa
1.掉动舌头,掀动乐器中的簧片。谓用动人的言辞蛊惑人。
Chữ Hán chứa trong
鼓
舌
掀
簧