字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓轮
鼓轮
Nghĩa
1.转动圆轮。 2.指开动车船。
Chữ Hán chứa trong
鼓
轮