字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓逗
鼓逗
Nghĩa
1.犹鼓捣。反复摆弄。
Chữ Hán chứa trong
鼓
逗