字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓钲
鼓钲
Nghĩa
1.鼓和钲。军中用以指挥进退。 2.借指军中将帅。
Chữ Hán chứa trong
鼓
钲