字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼓铸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓铸
鼓铸
Nghĩa
1.鼓风扇火,冶炼金属,铸造器械或钱币。 2.谓陶冶﹑锻炼。
Chữ Hán chứa trong
鼓
铸