字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼓韛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓韛
鼓韛
Nghĩa
1.亦作"鼓鞴"。 2.鼓动皮风囊。 3.皮的鼓风囊。
Chữ Hán chứa trong
鼓
韛