字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓风炉
鼓风炉
Nghĩa
装有鼓风装置的冶炼炉。多用来炼铜、锡、镍等。冶炼炉的鼓风装置也叫鼓风炉。
Chữ Hán chứa trong
鼓
风
炉