鼓馁旗靡

Nghĩa

1.鼓点无力,旗帜歪倒。形容军队士气不振。

Chữ Hán chứa trong

鼓馁旗靡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台