字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓鳃
鼓鳃
Nghĩa
1.鱼类鼓动两鳃。 2.借指游鱼。
Chữ Hán chứa trong
鼓
鳃