字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼓鼓囊囊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓鼓囊囊
鼓鼓囊囊
Nghĩa
(~的)形容口袋、包裹等填塞得凸起的样子背包装得~的。
Chữ Hán chứa trong
鼓
囊