字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓鼙
鼓鼙
Nghĩa
大鼓和小鼓。古代军中用来发号进攻。借指军事边城鼓鼙动地来|万里辞家事鼓鼙。 【鼓鼙】大鼓和小鼓。古代军中用来发号进攻。借指军事边城鼓鼙动地来|万里辞家事鼓鼙。
Chữ Hán chứa trong
鼓
鼙