字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼚鼓轩舞
鼚鼓轩舞
Nghĩa
1.谓击鼓跳舞。泛指游乐。
Chữ Hán chứa trong
鼚
鼓
轩
舞
鼚鼓轩舞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台