字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼠梓
鼠梓
Nghĩa
1.木名。苦楸。楸的一种。 2.鼠李的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.鼠李》。
Chữ Hán chứa trong
鼠
梓