字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼠璞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼠璞
鼠璞
Nghĩa
1.未腊制的鼠。语本《尹文子.大道下》"郑人谓玉未理者为璞,周人谓鼠未腊者为璞。周人怀璞谓郑贾曰'欲买璞乎?'郑贾曰'欲之。'出其璞视之,乃鼠也,因谢不取。"后用以指低劣的有名无实的人或物。
Chữ Hán chứa trong
鼠
璞