字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼠瘘
鼠瘘
Nghĩa
1.病名。即瘰疬。淋巴腺结核症。
Chữ Hán chứa trong
鼠
瘘