字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼠腹蜗肠
鼠腹蜗肠
Nghĩa
1.犹言鼠腹鸡肠。
Chữ Hán chứa trong
鼠
腹
蜗
肠
鼠腹蜗肠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台