字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼠键踪
鼠键踪
Nghĩa
1.比喻人行踪鬼祟。
Chữ Hán chứa trong
鼠
键
踪