字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼪鼬之径
鼪鼬之径
Nghĩa
1.鼠鼬类往来的小路。引申为荒凉偏僻的小道。
Chữ Hán chứa trong
鼪
鼬
之
径