字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼪鼯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼪鼯
鼪鼯
Nghĩa
1.鼪鼠与鼯鼠。比喻志趣相投的亲密朋友。 2.旧时对起义群众的蔑称。
Chữ Hán chứa trong
鼪
鼯