鼫鼠

Nghĩa

1.一种桅农作物的鼠。 2.比喻狡猾的坏人。 3.指蝼蛄。

Chữ Hán chứa trong

鼫鼠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台