字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼫鼠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼫鼠
鼫鼠
Nghĩa
1.一种桅农作物的鼠。 2.比喻狡猾的坏人。 3.指蝼蛄。
Chữ Hán chứa trong
鼫
鼠