字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼬鼠
鼬鼠
Nghĩa
1.即黄鼬。俗称黄鼠狼。尾长﹑四肢短。栖息林中水边﹑田间以及多石的平原等处,以鼠﹑小鸟及昆虫为食,也袭击家禽。肛门近旁有臭腺一对,能放出臭气用以御敌。在我国分布颇广。毛皮可做衣帽,尾毛可制笔。
Chữ Hán chứa trong
鼬
鼠