字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼯鼠
鼯鼠
Nghĩa
1.鼠名。别名夷由。俗称大飞鼠。外形像松鼠,生活在高山树林中。尾长,背部褐色或灰黑色,前后肢之间有宽大的薄膜,能借此在树间滑翔,吃植物的皮﹑果实和昆虫等。古人误以为鸟类。
Chữ Hán chứa trong
鼯
鼠
鼯鼠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台