字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼲子
鼲子
Nghĩa
1.灰鼠。其毛皮柔软,可制衣裘。
Chữ Hán chứa trong
鼲
子