字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼷鼬
鼷鼬
Nghĩa
1.鼷鼠与鼬鼠。泛指小鼠。
Chữ Hán chứa trong
鼷
鼬