字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼹腹
鼹腹
Nghĩa
1.比喻器量小或欲望有限。语本《庄子.逍遥游》"偃鼠饮河,不过满腹。"偃鼠﹐即鼹鼠。
Chữ Hán chứa trong
鼹
腹