字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼻亭神 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻亭神
鼻亭神
Nghĩa
1.舜封象于鼻亭,后人立象祠称鼻亭神。唐元和中道州刺史薛伯高毁之。 2.指舜弟象。
Chữ Hán chứa trong
鼻
亭
神