字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻凹
鼻凹
Nghĩa
1.鼻翼两旁凹下去的地方。
Chữ Hán chứa trong
鼻
凹
鼻凹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台