字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼻凹里砂糖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻凹里砂糖
鼻凹里砂糖
Nghĩa
1.喻可望而不可即之物。
Chữ Hán chứa trong
鼻
凹
里
砂
糖