字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼻垩挥斤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻垩挥斤
鼻垩挥斤
Nghĩa
1.挥舞斧头削除鼻端之垩。比喻指正错误。典出《庄子.徐无鬼》"郢人垩漫其鼻端,若蝇翼,使匠石斫之,匠石运斤成风﹐听而斫之﹐尽垩而鼻不伤。"
Chữ Hán chứa trong
鼻
垩
挥
斤