字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻塌唇青
鼻塌唇青
Nghĩa
1.见"鼻塌嘴歪"。
Chữ Hán chứa trong
鼻
塌
唇
青