字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻塞
鼻塞
Nghĩa
1.鼻腔由于粘膜肿胀或鼻中隔弯曲等而堵塞,影响呼吸通畅。
Chữ Hán chứa trong
鼻
塞