字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻夷
鼻夷
Nghĩa
1.旧指以鼻饮的少数民族。
Chữ Hán chứa trong
鼻
夷