字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼻孔撩天
鼻孔撩天
Nghĩa
1.仰起头来鼻孔朝天。形容高傲自大。
Chữ Hán chứa trong
鼻
孔
撩
天